鉅伯 cự bá Hán Việt: cự bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.巨匠﹐大师。 Cấu tạo: 巨 (cự) + 伯 (bá)Hán Việtcự báCấu tạo巨 + 伯 · cự + bá nghĩa thành phần: cự + bá Từ liên quan Gần nghĩa伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞