鉛條排出裝置
duyên điều bài xuất trang trí
Hán Việt: duyên điều bài xuất trang trí · Pinyin: qiān tiáo pái chū zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 條 (điều) + 排 (bài) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: duyên điều bài xuất trang trí · Pinyin: qiān tiáo pái chū zhuāng zhì
Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 條 (điều) + 排 (bài) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)