鉢羅弭

bát la nhị

Hán Việt: bát la nhị

Tổng quan

(雜語)Parami,譯曰第一。大日經疏十三曰:「鉢羅弭,譯為第一也。以無等故即是第一,更無過上也。」☸

Cấu tạo: 钵 (bát) + 罗 (la) + 弭 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Parami,譯曰第一。大日經疏十三曰:「鉢羅弭,譯為第一也。以無等故即是第一,更無過上也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉢羅若 · 鉢羅 · 鉢羅吠奢 · 鉢羅奢佉 · 鉢羅底也 · 鉢羅枳孃 · 鉢羅由他 · 鉢羅腎禳