鉢羅腎禳 bát la thận nhương Hán Việt: bát la thận nhương Tổng quan (雜語)Prajñā,譯曰智慧。見慧琳音義四十七。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 罗 (la) + 肾 (thận) + 禳 (nhương)Hán Việtbát la thận nhươngCấu tạo钵 + 罗 + 肾 + 禳 · bát + la + thận + nhương nghĩa thành phần: bát + la + thận + nhương Nghĩa ViệtCihui (雜語)Prajñā,譯曰智慧。見慧琳音義四十七。☸ Từ liên quan Gần nghĩa鉢羅吠奢 · 鉢羅奢佉 · 鉢羅底也 · 鉢羅枳孃 · 鉢羅由他 · 鉢羅薩他 · 鉢羅塞建提 · 鉢羅弭