鉢羅底也 bát la để dã Hán Việt: bát la để dã Tổng quan (術語)Pratyaya,譯曰緣。大日經疏十曰:「醯都(Hetu),因也。鉢羅底也,緣也。」☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 罗 (la) + 底 (để) + 也 (dã)Hán Việtbát la để dãCấu tạo钵 + 罗 + 底 + 也 · bát + la + để + dã nghĩa thành phần: bát + la + để + dã Nghĩa ViệtCihui (術語)Pratyaya,譯曰緣。大日經疏十曰:「醯都(Hetu),因也。鉢羅底也,緣也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa鉢羅吠奢 · 鉢羅奢佉 · 鉢羅枳孃 · 鉢羅由他 · 鉢羅腎禳 · 鉢羅薩他 · 鉢羅塞建提 · 鉢羅弭