鉢羅若

bát la nhược

Hán Việt: bát la nhược

Tổng quan

(術語)Prajñā,一作般賴若,般羅若。見般若條。☸

Cấu tạo: 钵 (bát) + 罗 (la) + 若 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Prajñā,一作般賴若,般羅若。見般若條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉢羅弭 · 鉢羅 · 鉢羅吠奢 · 鉢羅奢佉 · 鉢羅底也 · 鉢羅枳孃 · 鉢羅由他 · 鉢羅腎禳