鉥心刳形

shù xīn kū xíngthuật tâm khô hình

Hán Việt: thuật tâm khô hình · Pinyin: shù xīn kū xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言呕心沥血。比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。同“鉥心刿目”。

Cấu tạo: 𬬸 (thuật) + 心 (tâm) + 刳 (khô) + 形 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鉥心刿目"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉥心刿目 · 鉥心刿肾 · 刳形去皮 · 鉥心劌目 · 鉥心劌腎