鉥心劌目 tóng xīn guì mù·thuật tâm quế mục Hán Việt: thuật tâm quế mục · Pinyin: tóng xīn guì mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言呕心沥血。比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。 Cấu tạo: 𬬸 (thuật) + 心 (tâm) + 刿 (quế) + 目 (mục)Pinyintóng xīn guì mùHán Việtthuật tâm quế mụcCấu tạo𬬸 + 心 + 刿 + 目 · thuật + tâm + quế + mục nghĩa thành phần: thuật + tâm + quế + mục Từ liên quan Gần nghĩa鉥心刳形 · 刿目怵心 · 鉥心刿肾 · 刿目鉥心 · 鉥心劌目 · 鉥心劌腎