鉥心刿肾

shù xīn guì shènthuật tâm quế thận

Hán Việt: thuật tâm quế thận · Pinyin: shù xīn guì shèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。同“鉥心刿目”。

Cấu tạo: 𬬸 (thuật) + 心 (tâm) + 刿 (quế) + 肾 (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鉥心刿目"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉥心刳形 · 鉥心刿目 · 鉥心劌目 · 鉥心劌腎