鉯僯

yǐ lìn

Pinyin: yǐ lìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹杀戮。

Cấu tạo: 鉯 + 僯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹杀戮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僯人 · 僯僯 · 僯力 · 僯尸 · 僯市 · 僯死 · 僯民 · 僯笑