鉯商 yǐ shāng Pinyin: yǐ shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.春秋时鲁国叔孙氏的车夫名。狩猎时曾获麟。 Cấu tạo: 鉯 + 商 (thương)Pinyinyǐ shāngCấu tạo鉯 + 商 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.春秋时鲁国叔孙氏的车夫名。狩猎时曾获麟。 Từ liên quan Gần nghĩa商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑