商代

shāng dàithương đại

Hán Việt: thương đại · Pinyin: shāng dài

Tổng quan

triều đại Thương thời tiền sử (khoảng thế kỷ 16-11 TCN)

Cấu tạo: 商 (thương) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Thương
  • Tần suất từ triều đại Thương thời tiền sử (khoảng thế kỷ 16-11 TCN)
  • Biên soạn 商代 hāngdài n. Shang dynasty (c. 1700-1045 B.C.)

Eng

  • Cihui the prehistoric Shang dynasty (c. 16th-11th century BC)
  • Tần suất từ 商代 hāngdài n. Shang dynasty (c. 1700-1045 B.C.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使