鉯龃

yǐ jǔ

Pinyin: yǐ jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹鉯牙。

Cấu tạo: 鉯 + 齟 (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹鉯牙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龃龉 · 齟1. · 齟2. · 鉯僯 · 鉯刬 · 鉯吾 · 鉯商 · 鉯垦