鉯刬 yǐ chǎn Pinyin: yǐ chǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹铲除。 Cấu tạo: 鉯 + 剗 (sản)Pinyinyǐ chǎnCấu tạo鉯 + 剗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹铲除。 Từ liên quan Gần nghĩa剗子禪 · 剗草除根 · 刬伐 · 刬内 · 刬刮 · 刬刷 · 刬刻 · 刬剃