鉯吾

yǐ wú

Pinyin: yǐ wú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鉯铻"。

Cấu tạo: 鉯 + 吾 (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鉯铻"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吾人 · 吾侪 · 吾儕 · 吾君 · 吾曹 · 吾班 · 吾等 · 吾辈