鉿匝

hā zā

Pinyin: hā zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.围绕﹔周匝。

Cấu tạo: 鉿 + 匝 (táp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝地 · 匝月 · 匝道 · 匝加利亞 · 匝嘴 · 匝岁 · 匝年