銀杏齒中喙鯨

yín xìng chǐ zhōng huì jīng ngân hạnh xỉ trung uế kình

Hán Việt: ngân hạnh xỉ trung uế kình · Pinyin: yín xìng chǐ zhōng huì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hạnh) + (xỉ) + (trung) + (uế) + (kình)