銀行往來餘額
ngân hành vãng lai dư ngạch
Hán Việt: ngân hành vãng lai dư ngạch
Tổng quan
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 往 (vãng) + 來 (lai) + 餘 (dư) + 額 (ngạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 銀行往來餘額 ínháng wǎnglái yú'é n. bank balance