銑鋃

xǐ lángtiển lang

Hán Việt: tiển lang · Pinyin: xǐ láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鋭锒"。

Cấu tạo: 銑 (tiển) + 鋃 (lang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

銑刀 · 铣刀 · 銑工 · 銑床 · 銑鐵 · 鋃鐺 · 铣槽机 · 锒铛入狱