鋌而走險的人
đĩnh nhi tẩu hiểm đích nhân
Hán Việt: đĩnh nhi tẩu hiểm đích nhân · Pinyin: dìng ér zǒu xiǎn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 鋌 (đĩnh) + 而 (nhi) + 走 (tẩu) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: đĩnh nhi tẩu hiểm đích nhân · Pinyin: dìng ér zǒu xiǎn de rén
Cấu tạo: 鋌 (đĩnh) + 而 (nhi) + 走 (tẩu) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 人 (nhân)