鋸鯊 cứ sa Hán Việt: cứ sa Tổng quan Cấu tạo: 锯 (cứ) + 鲨 (sa)Hán Việtcứ saCấu tạo锯 + 鲨 · cứ + sa nghĩa thành phần: cứ + sa Từ liên quan Gần nghĩa鋸屑 · 鋸床 · 鋸齒 · 锯子 · 锯屑 · 锯工 · 锯床 · 锯开