鋼絲球

gāng sī qiúcương ti cầu

Hán Việt: cương ti cầu · Pinyin: gāng sī qiú

Tổng quan

miếng cọ rửa thép không gỉ

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bùi nhùi thép
  • Tần suất từ miếng cọ rửa thép không gỉ

Eng

  • Cihui stainless steel scourer
  • Tần suất từ stainless steel scourer

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝球体 · 丝球期 · 鋼絲刷 · 鋼絲鉗 · 鋼絲繩 · 鋼絲鋸 · 鋼絲 · 鋼絲床