鋼絲繩
cương ti thằng
Hán Việt: cương ti thằng · Pinyin: gāng sī shéng
Tổng quan
THẰNG dây cáp
用几根钢丝绞成一股,再由几股绞成的绳,多用作起重的绳索。
Nghĩa
Việt
- Cihui dây cáp thép
- Cihui dây thừng thép dây cáp。用幾根鋼絲絞成一股,再由幾股絞成的繩,多用作起重的繩索。
- Biên soạn steel cable; wire rope M:²gēn/¹tiáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用几根钢丝绞成一股,再由几股绞成的绳,多用作起重的绳索。
Eng
- Cihui hawser; steel rope
Đức
- Handedict Drahtseil