鋼鐵聯合企業
cương thiết liên hợp xí nghiệp
Hán Việt: cương thiết liên hợp xí nghiệp · Pinyin: gāng tiě lián hé qì yè
Tổng quan
Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鐵 (thiết) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: cương thiết liên hợp xí nghiệp · Pinyin: gāng tiě lián hé qì yè
Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鐵 (thiết) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)