錠子茶 dìng zi chá·đĩnh tử trà Hán Việt: đĩnh tử trà · Pinyin: dìng zi chá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.砖茶。 Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 子 (tử) + 茶 (trà)Pinyindìng zi cháHán Việtđĩnh tử tràCấu tạo錠 + 子 + 茶 · đĩnh + tử + trà nghĩa thành phần: đĩnh + tử + trà Từ liên quan Gần nghĩa錠子油 · 锭子油 · 錠子 · 锭子 · 錠子藥 · 錠子金 · 锭子药 · 锭子金