錠子金

dìng zi jīnđĩnh tử kim

Hán Việt: đĩnh tử kim · Pinyin: dìng zi jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铸成锭子的金子。

Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 子 (tử) + 金 (kim)

Từ liên quan

Gần nghĩa

錠子油 · 锭子油 · 子金 · 錠子 · 锭子 · 錠子茶 · 錠子藥 · 锭子茶