錨點

máo diǎnmiêu điểm

Hán Việt: miêu điểm · Pinyin: máo diǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【錨點・锚点】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "anchor point"]]]}]

Cấu tạo: 錨 (miêu) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ anchor point

Eng

  • Cihui anchor point
  • Tần suất từ anchor point

Đức

  • Handedict Ankerpunkt (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

點乘 · 點交 · 點亮 · 點兒 · 點兵 · 點軍 · 點出 · 點擊