錫崙 tích lôn Hán Việt: tích lôn Tổng quan (地名)印度半島東南端之一島。雖稱世尊傳道之地,然實非也。乃阿育王王子摩呬陀開教之地耳。又曰獅子洲。☸ Cấu tạo: 锡 (tích) + 仑 (lôn)Hán Việttích lônCấu tạo锡 + 仑 · tích + lôn nghĩa thành phần: tích + lôn Nghĩa ViệtCihui (地名)印度半島東南端之一島。雖稱世尊傳道之地,然實非也。乃阿育王王子摩呬陀開教之地耳。又曰獅子洲。☸ Từ liên quan Gần nghĩa仑背 · 錫匠 · 錫嘴 · 錫引 · 锡伯 · 锡克 · 锡兰 · 锡剧