錫嘴

tích chủy

Hán Việt: tích chủy

Tổng quan

chim tích chuỷ (loài chim lớn hơn chim sẻ)

Cấu tạo: 锡 (tích) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim mỏ thiếc

Từ liên quan

Gần nghĩa

锡嘴雀 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套