錫引 xī yǐn·tích dẫn Hán Việt: tích dẫn · Pinyin: xī yǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代发给商人贩卖锡的凭证。 Cấu tạo: 錫 (tích) + 引 (dẫn)Pinyinxī yǐnHán Việttích dẫnTừ loạiđộngCấu tạo錫 + 引 · tích + dẫn nghĩa thành phần: tích + dẫn Nghĩa ViệtCihui tích dẫn: thiếc bán được bao nhiêu Từ liên quan Gần nghĩa引產 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引決 · 引出 · 引別