錫鐵山鉛鋅礦
tích thiết san duyên tử quáng
Hán Việt: tích thiết san duyên tử quáng · Pinyin: xī tiě shān qiān xīn kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 錫 (tích) + 鐵 (thiết) + 山 (san) + 鉛 (duyên) + 鋅 (tử) + 礦 (quáng)
Hán Việt: tích thiết san duyên tử quáng · Pinyin: xī tiě shān qiān xīn kuàng
Cấu tạo: 錫 (tích) + 鐵 (thiết) + 山 (san) + 鉛 (duyên) + 鋅 (tử) + 礦 (quáng)