鎛鍾 bác chung Hán Việt: bác chung Tổng quan Cấu tạo: 镈 (bác) + 钟 (chung)Hán Việtbác chungCấu tạo镈 + 钟 · bác + chung nghĩa thành phần: bác + chung Từ liên quan Gần nghĩa鍾乳 · 鍾帶 · 鍾情 · 鍾愛 · 鍾磬 · 鍾離 · 鎛鐘 · 钟乐