钟乐

zhōng yuèchung nhạc

Hán Việt: chung nhạc · Pinyin: zhōng yuè

Tổng quan

nhạc chuông

Cấu tạo: 鐘 (chung) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuông
  • Google Alex v6 nhạc chuông
  • Tần suất từ chuông chùm, điệu nhạc chuông

Eng

  • Cihui bells
  • Tần suất từ bells

Từ liên quan

Gần nghĩa

钟乐器 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭