鏈路控制協議
liên lộ khống chế hiệp nghị
Hán Việt: liên lộ khống chế hiệp nghị · Pinyin: liàn lù kòng zhì xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: liên lộ khống chế hiệp nghị · Pinyin: liàn lù kòng zhì xié yì
Cấu tạo: 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)