耶維

yé wéida duy

Hán Việt: da duy · Pinyin: yé wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梵语jh?pita的音译。也译作"茶毗"﹑"阇维"﹑"耶旬"等。意为焚烧。佛教称僧众死后之火葬。见唐玄应《一切经音义》卷四﹑《翻译名义集·名句文法》。

Cấu tạo: 耶 (da) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)又作邪維,闍維,耶旬,闍毘,荼毘等。見荼毘條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

維川 · 維思 · 维护 · 維持 · 維摩 · 維新 · 維清 · 維繫