耶戶

yē hùda hộ

Hán Việt: da hộ · Pinyin: yē hù

Tổng quan

Jehu (842-815 TCN), vua Israel, nhân vật nổi bật trong 2 Các Vua 9:10

Cấu tạo: 耶 (da) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giê-hu
  • Tần suất từ Jehu (842-815 TCN), vua Israel, nhân vật nổi bật trong 2 Các Vua 9:10

Eng

  • Cihui Jehu (842-815 BC), Israelite king, prominent character in 2 Kings 9:10
  • Tần suất từ Jehu (842-815 BC), Israelite king, prominent character in 2 Kings 9:10

Từ liên quan

Gần nghĩa

戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外