鏤印

lòu yìnlũ ấn

Hán Việt: lũ ấn · Pinyin: lòu yìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刻印。

Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 印 (ấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券