鏦殺 Tổng quan Cấu tạo: 𫓩 + 杀 (sát)Cấu tạo𫓩 + 杀 Từ liên quan Gần nghĩa杀人 · 杀价 · 杀伐 · 杀伤 · 杀光 · 杀器 · 杀声 · 杀头