杀器

shā qìsát khí

Hán Việt: sát khí · Pinyin: shā qì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【殺器・杀器】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "deadly weapon"]]]}]

Cấu tạo: 殺 (sát) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ deadly weapon

Eng

  • Cihui deadly weapon
  • Tần suất từ deadly weapon

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械