鐘鳴鼎食之家
chung minh đỉnh thực chi gia
Hán Việt: chung minh đỉnh thực chi gia
Tổng quan
Cấu tạo: 鐘 (chung) + 鳴 (minh) + 鼎 (đỉnh) + 食 (thực) + 之 (chi) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐘鳴鼎食之家 hōngmíngdǐngshí zhī jiā n. 1. a stately house/mansion 2. a family of great wealth