鐙棒 đăng bổng Hán Việt: đăng bổng Tổng quan Cấu tạo: 镫 (đăng) + 棒 (bổng)Hán Việtđăng bổngCấu tạo镫 + 棒 · đăng + bổng nghĩa thành phần: đăng + bổng Từ liên quan Gần nghĩa棒冰 · 棒喝 · 棒国 · 棒坛 · 棒头 · 棒子 · 棒打 · 棒操