棒操

bổng thao

Hán Việt: bổng thao

Tổng quan

bổng thao; bài thể dục với gậy

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể dục gậy
  • VietPhrases bài thể dục với gậy
  • Tần suất từ bổng thao; bài thể dục với gậy; bài thể dục với gậy

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作 · 操典 · 操刀 · 操切 · 操券 · 操办 · 操劳 · 操场