棒打

bàng dǎbổng đả

Hán Việt: bổng đả · Pinyin: bàng dǎ

Tổng quan

trận đòn vào lòng bàn chân, đánh đòn vào lòng bàn chân

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bằng gậy
  • Tần suất từ trận đòn vào lòng bàn chân, đánh đòn vào lòng bàn chân
  • Biên soạn v. beat with a stick/club/cudgel

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bastinado

Eng

  • Cihui 棒打 àngdǎ v. beat with a stick/club/cudgel
  • Tần suất từ v. beat with a stick/club/cudgel

Đức

  • Handedict Bastonade

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒打鸳鸯 · 棒打游戏 · 打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井