棒国

bàng guóbổng quốc

Hán Việt: bổng quốc · Pinyin: bàng guó

Tổng quan

(miệt thị) Hàn Quốc

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàn Quốc

Eng

  • Cihui (derog.) Korea

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人