鐫印 juān yìn·tuyên ấn Hán Việt: tuyên ấn · Pinyin: juān yìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"镌印"。 2.雕版印刷。 3.比喻牢牢记住。 Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 印 (ấn)Pinyinjuān yìnHán Việttuyên ấnCấu tạo鐫 + 印 · tuyên + ấn nghĩa thành phần: tuyên + ấn Nghĩa ViệtBiên soạn 鐫印 uānyìn v. engrave and printEngCihui 鐫印 uānyìn v. engrave and print Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券