鐵板果汁豬扒
thiết bản quả trấp trư bái
Hán Việt: thiết bản quả trấp trư bái · Pinyin: tiě bǎn guǒ zhī zhū bā
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 果 (quả) + 汁 (trấp) + 豬 (trư) + 扒 (bái)
Hán Việt: thiết bản quả trấp trư bái · Pinyin: tiě bǎn guǒ zhī zhū bā
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 果 (quả) + 汁 (trấp) + 豬 (trư) + 扒 (bái)