鐵板黑椒牛柳
thiết bản hắc tiêu ngưu liễu
Hán Việt: thiết bản hắc tiêu ngưu liễu · Pinyin: tiě bǎn hēi jiāo niú liǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 黑 (hắc) + 椒 (tiêu) + 牛 (ngưu) + 柳 (liễu)
Hán Việt: thiết bản hắc tiêu ngưu liễu · Pinyin: tiě bǎn hēi jiāo niú liǔ
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 黑 (hắc) + 椒 (tiêu) + 牛 (ngưu) + 柳 (liễu)