鐵蒺蔾 thiết tật lê Hán Việt: thiết tật lê Tổng quan (譬喻)金鐵之蒺蔾,以譬無著手之處。碧巖十二則著語曰:「鐵蒺蔾。」同種電鈔曰:「真佛無相故著手無處。」☸ Cấu tạo: 铁 (thiết) + 蒺 (tật) + 蔾 (lê)Hán Việtthiết tật lêCấu tạo铁 + 蒺 + 蔾 · thiết + tật + lê nghĩa thành phần: thiết + tật + lê Nghĩa ViệtCihui (譬喻)金鐵之蒺蔾,以譬無著手之處。碧巖十二則著語曰:「鐵蒺蔾。」同種電鈔曰:「真佛無相故著手無處。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa铁蒺藜 · 蒺蔾 · 鐵蒺藜骨朵 · 铁蒺藜骨朵