鑄條

chú điều

Hán Việt: chú điều

Tổng quan

đúc thành thanh

Cấu tạo: 铸 (chú) + 条 (điều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅