鑣轡

biāo pèitiêu bí

Hán Việt: tiêu bí · Pinyin: biāo pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马嚼子和马缰绳。

Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 轡 (bí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轡頭 · 轡兜 · 轡勒 · 轡策 · 轡筴 · 轡輿 · 轡銜 · 轡靷